
|
Hãng sản xuất |
Laptop Asus |
|
Tên sản phẩm |
Laptop ASUS TUF Gaming F16 FX607VU-RL045W |
|
Dòng Laptop |
Laptop | Laptop Gaming Asus | Asus TUF Gaming |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core 5 Processor 210H 2.2 GHz |
|
Số nhân |
8 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ CPU |
- |
|
Tốc độ tối đa |
up to 4.8 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16 GB |
|
Loại RAM |
DDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5600 MT/s |
|
Số khe cắm |
2x SO-DIMM slots |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
upto 64GB |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD |
|
Hỗ trợ khe cắm SSD M.2 |
2 |
|
M.2 SSD Support List |
M.2 2TB G4X4 PCIe SSD M.2 1TB G4X4 PCIe SSD M.2 512GB G4X4 PCIe SSD |
|
Tổng số khe cắm SSD/HDD |
2x DDR5 SO-DIMM slots 2x M.2 PCIe |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16 inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Công nghệ màn hình |
IPS; 300nits; Anti-Glare; 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU (194 AI TOPs) 6GB GDDR6 |
|
Graphic Wattage |
2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
LAN |
10/100/1000 Mbps |
|
Wireless |
Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth® 5.3 Wireless Card (*Bluetooth® version may change with OS version different.)
|
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Backlit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB With Copilot key |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Ports |
1x RJ45 LAN port
1x Thunderbolt™ 4 with support for DisplayPort™ (data speed up to 40Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C with support for DisplayPort™ / power delivery / G-SYNC (data speed up to 10Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps)
|
|
Kết nối HDMI/VGA |
1x HDMI 2.1 FRL |
|
Audio and Speaker |
1x 3.5mm Combo Audio Jack Built-in array microphone 2-speaker system |
|
Camera |
720P HD camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
Kiểu Pin |
56WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
35.4 x 25.1 x 2.21 ~ 2.67 cm (13.94" x 9.88" x 0.87" ~ 1.05") |
|
Trọng Lượng |
2.20 Kg (4.85 lbs) |
|
Màu sắc |
Mecha Gray |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Đang cập nhật...