Model |
PW9130-2000I RM |
Đặc tính chung |
Giao diện người dùng |
Màn hình LCD, hỗ trợ các ngôn ngữ English, French, German, Russian và Spanish |
Đèn LED |
04 đèn LEC chỉ thị trạng thái |
Công nghệ |
Chuyển đổi kép trực tuyến (true online, double conversion) |
Tự chuẩn đoán tình trạng |
Kiểm tra toàn bộ tính trạng UPS |
Chuyển mạch nối tắt |
Chuyển mạch tự động |
Phụ kiện lắp rack |
Bao gồm cho tất cả các model lắp rack |
Thông số đầu vào |
Điện áp danh định |
120V, 220-24V |
Dải điện áp đầu vào |
120V: 90–138 Vac |
230V: 160–276 Vac |
Công suất nguồn cấp từ UPS |
700: 3.0A @230V, 5.8A |
@120V |
1000: 4.3A @230V, 8.3A |
@120V |
1500: 6.5A @230V, 12.5A |
@120V |
2000: 8.7A @230V, 16.6A |
@120V |
3000: 13A @230V, 25A @ |
120V |
5000: 21.7A @230V |
6000: 26A @230V |
Chuyển mạch bảo vệ nguồn vào |
120V: |
700–1500 VA: 15A |
2000 VA: 20A |
2500–3000 VA: 30A |
230V: |
700–2000 VA: 10A |
3000 VA: 16A |
5000 VA: 24A |
6000 VA: 32A |
Tần số |
50/60Hz |
Dải tần số đầu vào |
45–65 Hz |
Thông số đầu ra |
Hệ số công suất |
0.9 |
Ổn đinh điện áp đầu ra |
±3% |
Ổn định điện áp đầu ra ở chế độ ắc quy |
±3% |
Hiệu suất |
>95% ở chế độ hiệu suất |
cao, >86% ở chế độ online |
Ổn định tần số đầu ra |
±3Hz chế độ online |
Hệ số đỉnh |
3:01 |
Ắc quy |
Loại ắc quy |
VRLA 12V/9Ah (cho cả ắc quy trong và ngoài) |
Thay thế ắc quy |
Thay thế nóng |
Bật UPS ở chế độ ắc quy |
Cho phép bật UPS mà không cần nguồn điện lưới đầu vào |
Truyền thông |
Cổng nối tiếp (Serial) |
RS-232 (RJ45) port |
Cổng USB |
Chuẩn HID |
Cổng rơ le đầu ra |
Chuẩn cảnh báo chung |
Card truyền thông lựa chọn thêm |
SNMP/Web card cho phép điều khiển, giám sát qua mạng, giao diện Web browser Relay card cho phép tích hợp với hệ thống quản trị tòa nhà và môi trường công nghiệp, tắt từ xa qua các hệ thống IBM AS/400 |
Điều kiện môi trường |
Chứng nhận an toàn |
120V: UL, CUL, VCCI |
230V: CE, GS |
Chứng nhận EMC |
120V: FCC Class B, EN55022 Class B (1.5kVA and |
below); FCC Class A, EN55022 Class A (2.0kVA and above) |
230V: CE (per IEC/EN62040-2:Emissions, Category |
C1; Immunity, Category C2) |
Nhiệt độ vận hành |
0˚C (32˚F) to +40˚C (104˚F) |
Nhiệt độ lưu kho |
-20˚C (-4˚F) to +40˚C (104˚F) with batteries and -25˚C (-13˚F) to +55˚C (131 ˚F) without batteries |
Độ ẩm |
5–90%, không đọng nước |
Ổn đinh điện áp đầu ra |
±3% |
Ổn định điện áp đầu ra ở chế độ ắc quy |
±3% |
Hiệu suất |
>95% ở chế độ hiệu suất cao, >86% ở chế độ online |
Ổn định tần số đầu ra |
±3Hz chế độ online |
Hệ số đỉnh |
3:01 |