
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ 7 7730U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.5 GHz; 8 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1: 512 KB, L2: 4 MB, L3: 16 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 3200MHz |
|
Số khe cắm |
<Đang cập nhật> |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 2230 solid state drive <Đã sử dụng 1> |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, WVA, 120Hz, 250 nits, Anti-Glare, Non-Touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
AMD Radeon™ Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek Wi-Fi 5 RTL8821CE, 1x1, 802.11ac, MU-MIMO |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.0 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có phím số riêng, không led phím |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB Type-A 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 1.4 port |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x SD-card slot |
|
Tai nghe |
1 x Universal Audio Jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera |
|
Audio |
Stereo speakers, 2 W x 2 = 4 W total |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 41Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
| Power |
Đi kèm 65 Watt AC adapter |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Office |
Microsoft Office Home 2024 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
Tối đa 1.90 kg |
|
Kích thước |
Height (front): 0.67 in. (16.96 mm) |
|
Màu sắc |
Platinum Silver (Bạc) |
|
Chất liệu |
<Đang cập nhật> |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Phụ kiện đi kèm |
65 Watt AC adapter |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
Xuất xứ |
China |
Đang cập nhật...