
|
Hãng sản xuất |
Laptop Lenovo |
|
Tên sản phẩm |
Laptop Lenovo ThinkPad P16v Gen 3 21RS0042VA |
|
Dòng Laptop |
Laptop | Lenovo ThinkPad | Laptop Lenovo AI |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core Ultra 7 255H |
|
Số nhân |
16 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ tối đa |
Up to 5.1GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
32GB |
|
Loại RAM |
SODIMM DDR5-5600 Non-ECC |
|
Memory Slots |
Two DDR5 SODIMM / CSODIMM slots, dual-channel capable Up to 96GB (2x 48GB DDR5 CSODIMM) |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
|
Storage Slot |
Two M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slots Up to two M.2 2280 Gen 5 Performance SSD; up to 4TB total, 2TB each |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16-inch |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, 500nits, Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power, Eyesafe, TÜV Low Blue Light |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Generation 8GB GDDR7 Laptop GPU |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 7 BE201, 802.11be 2x2 |
|
Ethernet |
100/1000M (RJ-45) (1x Ethernet (GbE RJ-45)) |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.4 |
|
Bàn phím, Touch Pad |
|
|
Kiểu bàn phím |
Backlit, English |
|
Touch Pad |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x Thunderbolt™ 4, with USB PD 3.1, 140W input / 15W output 1x SD Express 7.0 card reader 1x Security keyhole |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz |
|
Jack âm thanh |
1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|
Camera |
5.0MP + IR with Privacy Shutter and Human Presence Detection |
|
Speakers |
Stereo speakers, 2W x2, Dolby Audio™ |
|
Audio |
High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec |
|
Kiểu Pin |
90Wh, 140W USB-C® GaN (3-pin) |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
FingerPrint |
Touch Style, Match-on-Chip, Integrated in Power Button |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
NoOS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
361.5 x 248.6 x 12.8 / 19.55 (front / rear), 26.3 (maximum) mm 14.23 x 9.79 x 0.50 / 0.77 (front / rear), 1.04 (maximum) inches |
|
Chất liệu |
Aluminium (Top), PC-ABS (Bottom) |
|
Trọng Lượng |
Around 2.1 kg (4.6 lbs) |
|
Màu sắc |
Black |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Đang cập nhật...