
Nhằm đáp ứng khoảng trống trong phân khúc lắp đặt các thiết bị hiển thị cỡ siêu lớn và có trọng lượng nặng, giá treo mang thương hiệu Lumi LP73-69F ra đời như một giải pháp hoàn hảo – một chiếc Khung treo tường chuyên dụng cho Màn hình tương tác với mức giá cực kỳ hợp lý.
Nhờ cấu trúc gia cố chịu lực vững chắc, sản phẩm có thể nâng mức tải trọng lên đến 120kg (264lbs), giúp giữ cố định và an toàn tuyệt đối cho các màn hình từ 60" đến 120". Thiết kế không gian mở rộng rãi ở khu vực trung tâm rất lý tưởng để bố trí ổ cắm điện âm tường và che giấu gọn gàng toàn bộ hệ thống dây cáp lộn xộn. Bên cạnh đó, hệ thống khóa lò xo thông minh giúp quá trình tháo lắp màn hình trở nên dễ dàng và chỉ mất vài giây để hoàn thiện.
Hãy lựa chọn giá treo Lumi LP73-69F, chiếc Khung treo tường chuyên dụng cho Màn hình tương tác ưu việt này để nhanh chóng gia tăng thị phần của bạn!

| Danh mục sản phẩm | Giá treo TV cố định (Fixed TV Wall Mount) |
| Phân khúc | Tiêu chuẩn (Standard) |
| Chất liệu | Thép (Steel) |
| Độ dày tấm kim loại | Thép cán nguội: Tay treo dày 2mm, Đế ốp tường dày 2mm (Bracket Arm THK=0.079", Wall Plate THK=0.079") |
| Bề mặt hoàn thiện | Sơn tĩnh điện (Powder Coating) |
| Màu sắc | Đen nhám mịn (Fine Texture Black) |
| Kích thước | 35 x 1005 x 625mm (1.4" x 39.6" x 24.6") |
| Kích thước màn hình phù hợp | 60" - 120" |
| Hỗ trợ màn hình cong | Có (Yes) |
| Chuẩn lỗ gắn bắt vít | VESA & Tiêu chuẩn chung (Universal) |
| Chuẩn VESA tương thích | 50x50, 75x75, 100x100, 100x150, 150x100, 100x200, 200x100, 150x150, 200x200, 200x300, 300x200, 200x400, 400x200, 300x300, 300x400, 400x300, 600x200, 400x400, 600x300, 400x600, 600x400, 700x400, 800x400, 600x600, 800x500, 800x600, 900x600 |
| Khoảng cách lỗ gắn tối đa | 974 x 602 mm |
| Tải trọng tối đa | 120kg (264lbs) |
| Kiểm tra độ bền | Đạt chuẩn thử nghiệm tải trọng gấp 4 lần (4 Times Approved) |
| Độ mỏng (Khoảng cách tường) | 35mm (1.4") |
| Lắp đặt | Tường đặc, Tường khung gỗ/thép hai cột (406mm / 450mm / 600mm) |
| Loại tấm ốp (Panel) | Tấm ốp có thể tháo rời (Detachable Panel) |
| Loại đế ốp tường | Đế ốp tường cố định (Fixed Wall Plate) |
| Kệ để thiết bị AV | Không (No) |
| Chỉ báo hướng lắp đặt | Có (Yes) |
| Quản lý dây cáp | Không (No) |
| Khóa chống trộm | Không (No) |
| Thước thủy cân bằng | Thước thủy dạng móc treo (Được bao gồm trong gói linh kiện) |
| Đóng gói bộ phụ kiện | Túi nilon thường/Túi Ziplock, Túi nilon chia ngăn |
| Chứng nhận an toàn | UL |
Đang cập nhật...