| Số màn hình |
1 |
| Kích thước màn hình |
27 inch |
| Kích thước hiển thị thực tế |
27 inch |
| Kiểu màn hình |
Màn hình phẳng |
| Tấm nền |
IPS |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 |
| Độ phân giải |
Full HD (1920 × 1080) |
| Tần số quét |
120Hz |
| Góc nhìn (H/V) |
178° / 178° |
| Khoảng cách điểm ảnh |
0.31140 × 0.31140 mm |
| Mật độ điểm ảnh |
82 PPI |
| Độ sáng |
300 cd/m² |
| Độ tương phản |
1500:1 |
| Thời gian phản hồi |
5ms GTG (Fast) / 8ms GTG |
| Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
| Độ sâu màu |
8-bit (6-bit + FRC) |
| Gam màu |
99% sRGB / 99% BT.709 (CIE 1931) |
| Bề mặt màn hình |
Anti-glare (Chống chói) |
| Độ cứng kính |
3H |
| Công nghệ bảo vệ mắt |
Low Blue Light, Flicker-free, Eye Comfort |
| HDCP |
Có |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng HDMI |
1 × HDMI (HDCP 1.4), hỗ trợ tối đa 1920 × 1080 @ 120Hz |
| Cổng DisplayPort |
1 × DisplayPort 1.4 (HDCP 1.4)1 × DisplayPort Out 1.4 |
| Cổng USB-A |
2 × USB-A 5Gbps Downstream |
| Cổng USB-C Upstream |
1 × USB-C 5Gbps, hỗ trợ DisplayPort 1.4 Alt Mode và Power Delivery tối đa 100W cho laptop Dell tương thích |
| Cổng USB-C Downstream |
2 × USB-C 5Gbps, hỗ trợ sạc tối đa 15W |
| Cổng mạng |
1 × RJ45 Ethernet 1GbE |
| USB Hub |
Có |
| Điều chỉnh chân đế |
Nâng hạ độ cao tối đa 150mmNghiêng: -5° đến 21°Xoay ngang: -45° đến 45°Xoay dọc: ±90° |
| Tương thích VESA |
100 × 100 mm |
| Màu sắc |
Dark Gray (Xám đậm) |
| Nguồn điện |
100–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ |
Hoạt động: 14.9WChờ: 0.5WTắt: 0.3WTối đa: 205W |
| Nhiệt độ hoạt động |
0°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động |
10% đến 80% (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động tối đa |
5000m |
| Kích thước có chân đế (C × R × D) |
534.67 × 610.62 × 192.28 mm |
| Kích thước có chân đế khi hạ thấp |
384.56 × 610.62 × 192.28 mm |
| Kích thước có chân đế khi nâng cao |
534.67 × 610.62 × 192.28 mm |
| Độ rộng viền trên |
0.25 inch |
| Độ rộng viền dưới |
0.47 inch |
| Độ rộng viền trái/phải |
0.25 inch |
| Trọng lượng có chân đế |
Khoảng 4.50 kg |
| Trọng lượng có chân đế và cáp |
Khoảng 6.47 kg |
| Trọng lượng đóng gói có chân đế |
Khoảng 8.92 kg |
| Chứng nhận |
ENERGY STAR 8.0, TCO Certified 10.0, TCO Certified Edge, EPEAT Gold, EPEAT Climate+, Eye Comfort 4-Star |
| Phần mềm hỗ trợ |
Dell Display and Peripheral Manager (DDPM) |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows, Mac, Linux |
| Xuất xứ |
Trung Quốc / Việt Nam |
| Phụ kiện |
Cáp nguồnCáp USB-C to USB-C 5Gbps, hỗ trợ 100W, dài 1.8m |
| Bảo hành |
3 năm |
| Thông tin bảo hành |
3 năm Advanced Exchange Service và Premium Panel Exchange |