
Chức năng: Sử dụng khay ADF, tự động scan 2 mặt.
Khổ giấy: Tối đa kích thước khổ giấy A4.
Cảm biến hình ảnh: Máy được trang bị cảm biến hình ảnh CIS x2
Nguồn sáng: Sử dụng đèn led.
Nút chức năng: Có 9 nút trong đó có 3 nút điều khiển (lên, xuống, quét), các nút giúp việc scan dễ dàng hơn.
Độ phân giải: Tối đa lên đến 600 x 600 dpi.
Tốc độ scan ADF: 30 tờ/ phút và 60 ảnh/ phút. Tốc độ này sẽ có sự thay đổi và phụ thuộc vào phần mềm quét, máy tính sử dụng.
Chế độ quét: Xám, màu và đen trắng.
Phát hiện nạp giấy kép: Thiết bị được trang bị công nghệ cảm biến siêu âm.
Công suất scan hàng ngày: Lên đến 4000 tờ/ ngày.
Tuổi thọ của trục cuốn: Lên đến 3000 lượt quét.
Tuổi thọ của lẫy tách giấy: 50.000 lượt quét.
Hỗ trợ hệ điều hành: Windows và MacOS.
Các tính năng khác: tự chỉnh ngưỡng, tự cắt viền và chỉnh nghiêng, tự xoay chiều, các chế độ tự động, tính năng quét nhiều màu, tính năng lọc nền, tính năng lọc bỏ trang và hình ảnh trắng.

Thông số sản phẩm đầy đủ
| Cảm biến hình ảnh | CIS x 2 (Máy quét hai mặt) |
| Độ phân giải quang học | 600 dpi |
| Độ phân giải nội suy | 1200 dpi |
| Độ phân giải phần cứng | 600 x 1200 dpi |
| Chế độ quét | - Màu: đầu vào 48 bit, đầu ra 24 bit - Thang xám: đầu vào 16 bit, đầu ra 8 bit - Đen trắng: 1 bit |
| Dung lượng khay ADF | 1. 50 tờ (A4/Letter, 70 g/m² hoặc 18 Lbs), độ dày tối đa dưới 5mm (0,2") 2. 20 tờ (Danh thiếp) 3. Thẻ nhựa: độ dày tối đa dưới 1,2 mm Lưu ý: Dung lượng ADF thay đổi tùy vào trọng lượng giấy |
| Tốc độ quét (ADF) | - 30 tờ/phút, 60 ảnh/phút (Thang xám, 200 & 300 dpi, A4 đặt thẳng) - 30 tờ/phút, 60 ảnh/phút (Đen trắng, 200 & 300 dpi, A4 đặt thẳng) - 30 tờ/phút, 60 ảnh/phút (Màu, 200 & 300 dpi, A4 đặt thẳng) Lưu ý: Kết quả có thể thay đổi tùy theo phần mềm, CPU và RAM hệ thống |
| Kích thước giấy cho phép (WxL) | - Tối đa: 220 x 5080 mm (8,66” x 200”) - Tối thiểu: 63,5 x 50,8 mm (2,5” x 2”) |
| Công suất quét hàng ngày | 4.000 tờ |
| Nút hành động | 3 nút: Up, Down, Scan 9 phím chức năng – có thể tùy biến |
| Nguồn điện | 24 V DC / 0,75 A |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 / RJ45 LAN 10/100 Mbps |
| Trọng lượng | 1,66 kg (3,66 lbs) |
| Kích thước (W x D x H) | 263 x 128 x 148 mm (10.36" x 5.02" x 5.83") |
| Chuẩn kết nối | TWAIN |
| Hệ điều hành hỗ trợ | - Windows XP / Vista / 7 / 8 / 10 / 11 - macOS 10.8.x → 15.x - Linux (dành cho nhà tích hợp hệ thống, liên hệ: sales@plustek.com) |
| Yêu cầu phần cứng | - CPU: 3,2 GHz trở lên (Khuyến nghị: Intel® Core™ i7 4 nhân) - RAM: tối thiểu 4 GB (khuyến nghị 8 GB trở lên) - Ổ cứng trống: 6 GB - Độ phân giải màn hình: 1024x768 trở lên |
| Phần mềm đi kèm | - Plustek DocAction - Plustek DocTWAIN - Scanner Search Tool |
| OCR tích hợp | Plustek OCR (nền tảng ABBYY® FineReader®) |
Đang cập nhật...